越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vùng động lực, khu vực tăng trưởng” (1)
vùng động lực, khu vực tăng trưởng
英语
名Dynamic region, growth region
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
Priority should be given to developing rental housing in dynamic regions and important economic corridors.
相关词“vùng động lực, khu vực tăng trưởng” (0)
未找到相关词。
短语“vùng động lực, khu vực tăng trưởng” (0)
未找到短语。
